TOYOTA WIGO BẮT TRỌN NHỊP VUI

Wigo sở hữu thiết kế nhỏ gọn, năng động và khỏe khoắn, không gian rộng rãi và phù hợp với việc di chuyển trên các con phố nhỏ.

ĐẦU XE

 

Các đường khí động học cá tính và sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhìn đầu tiên. Cản trước thấp tạo dáng vẻ thể thao, mạnh mẽ.

MÂM XE

 

Mâm xe với thiết kế thể thao khi nhìn từ bên hông càng tăng thêm dáng vẻ khỏe khoắn, năng động, trẻ trung cho TOYOTA WIGO.

ĐUÔI XE

Thiết kế đuôi xe với các đường dập nổi, cá tính và sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhìn đầu tiên.

TAY LÁI WIGO

 

Tay lái với thiết kế 3 chấu vừa vặn với vị trí đặt tay. Đồng thời tích hợp nút điều chỉnh âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng.

HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA, ÂM THANH

 

Hệ thống điều hòa, âm thanh tiêu chuẩn mang lại sự tiện nghi cho người lái và hành khách cũng như cảm giác dễ chịu trong suốt hành trình.

CỤM ĐỒNG HỒ

 

Bảng đồng hồ trung tâm được bố trí tập trung về hướng người lái tạo sự thuận tiện cho việc quan sát khi lái xe.

AN TÂM TRONG TỪNG CHUYỂN ĐỘNG

Đạt được sự cân bằng tối ưu giữa hiệu năng vận hành và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, VIOS Thế hệ đột phá là sự lựa chọn lý tưởng đối với những ai tìm kiếm sự hoàn hảo cho chiếc xe đầu tiên.

ĐỘNG CƠ

 

TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài.

HỆ THỐNG TREO

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.

THIẾT KẾ KHÍ ĐỘNG HỌC

 

Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn.

MÀU SẮC

Toyota Wigo có 6 màu: Đen, xám, đỏ, bạc, trắng và cam

câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eius mod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua?

Câu hỏi thường gặp

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eius mod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua?

Câu hỏi thường gặp

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eius mod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua?

Câu hỏi thường gặp

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eius mod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua?

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm)
2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
870
Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
Động cơ Loại động cơ
3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1197
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
107@4200
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Macpherson
Sau
Phụ thuộc, Dầm xoắn
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
175/65R14
Lốp dự phòng
Thép/Steel
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,16
Trong đô thị
6,8
Ngoài đô thị
4,21

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn/intermittent
Sau
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Cản xe Trước
Cùng màu thân xe/Colored
Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước
Mạ/Plating
Chắn bùn
Không có/Without
Ống xả kép
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe
Có/With
Thanh đỡ nóc xe
Không có/Without

NỘI THẤT

Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh/Audio
Điều chỉnh
Không có/Without
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời
Không có/Without
097.809.3366