Bảng Giá Xe Toyota

Home / Bảng Giá Xe Toyota
Tên xe Mã xe Giá tiền (VND) Xuất xứ
Camry 2.5Q ASV50L – JETEKU 1,292,000,000 Trong Nước
Camry 2.5G ASV50L – JETEKU 1,164,000,000 Trong Nước
Camry 2.0E ACV51L – JEPNKU 999,000,000 Trong Nước
Corolla 2.0CVT ZRE143L – GEXVKH 954,000,000 Trong Nước
Corolla 1.8CVT ZRE142L – GEXVKH 815,000,000 Trong Nước
Corolla 1.8MT ZRE142L – GEFGKH 764,000,000 Trong Nước
Vios G NCP150L – BEPGKU 624,000,000 Trong Nước
Vios E NCP150L – BEMRKU 572,000,000 Trong Nước
Vios J NCP151L – BEMDKU 548,000,000 Trong Nước
Vios Limo NCP93L – BEMDKU 540,000,000 Trong Nước
Yaris G NCP91L – AHPRKM 683,000,000 Nhập khẩu
Yaris E NCP91L – AHPRKM 633,000,000 Nhập Khẩu
Toyota 86 ZN6 – ALE7 1,636,000,000 Nhập Khẩu
Innova V TGN40L – GKPNKU 833,000,000 Trong Nước
Innova G TGN40L – GKPDKU 767,000,000 Trong Nước
Innova E TGN40L – GKMDKU 728,000,000 Trong Nước
Fortuner V 4×4 TGN51L – NKPSKU 1,077,000,000 Trong Nước
Fortuner V 4×2 TGN61L – NKPSKU 969,000,000 Trong Nước
Fortuner G KUN60L – NKMSHU 910,000,000 Trong Nước
Hiace Diesel KDH222L – LEMDY 1,203,000,000 Nhập Khẩu
Hiace Gasoline TRH223L – LEMDK 1,116,000,000 Nhập Khẩu
Land Cruiser VX URJ202L – GNTEK 2,607,000,000 Nhập Khẩu
Land Cruiser Prado TX-L TRJ150L – GKPEK 2,065,000,000 Nhập Khẩu
Hilux G KUN26L – PRMSYM 750,000,000 Nhập Khẩu
Hilux E KUN35L – PRMSYM 650,000,000 Nhập Khẩu
Xin quý khách lưu ý: Bảng giá trên là tạm thời, và có thể thay đổi. Để có thể có được thông tin mới nhất về giá các sản phẩm, xin vui lòng liên hệ nhân viên bán hàng. Gọi ngay 097-809-3366 để giải đáp mọi thắc mắc của quý khách!

Start typing and press Enter to search